超攄

chāo shū siêu sư

Hán Việt: siêu sư · Pinyin: chāo shū

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腾跃貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腾跃貌。