超擢
siêu trạc
Hán Việt: siêu trạc · Pinyin: chāo zhuó
Tổng quan
siêu việt。超超一級或更多等級而普升。
Nghĩa
Việt
- Cihui siêu việt。超超一級或更多等級而普升。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 升迁;越级提升。
- Tân Hoa Tự Điển 1.升迁;越级提升。
Eng
- Cihui 超擢 chāozhuó v. promote sb. more than one grade at a time