超時
siêu thì
Hán Việt: siêu thì · Pinyin: chāo shí
Tổng quan
vượt quá thời gian | (làm) thêm giờ | (máy tính) hết giờ
Nghĩa
Việt
- Cihui vượt quá thời gian | (làm) thêm giờ | (máy tính) hết giờ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 超过规定的时间:~加价。
Eng
- CC-CEDICT to exceed the time limit|(to work) overtime|(computing) timeout
- Cihui 超時 hāoshí v.o. 1. work/etc. overtime 2. exceed a time limit