超曠 siêu khoáng Hán Việt: siêu khoáng Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 曠 (khoáng)Hán Việtsiêu khoángCấu tạo超 + 曠 · siêu + khoáng nghĩa thành phần: siêu + khoáng Nghĩa EngCihui 超曠 hāokuàng attr. <wr.> far-sighted and broad-minded