超期 chāo qī · siêu kì Hán Việt: siêu kì · Pinyin: chāo qī Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 期 (kì)Pinyinchāo qīHán Việtsiêu kìCấu tạo超 + 期 · siêu + kì nghĩa thành phần: siêu + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超过规定的期限:~服役。