超標
siêu tiêu
Hán Việt: siêu tiêu · Pinyin: chāo biāo
Tổng quan
vượt quá giới hạn | vượt mức chấp nhận | quá mức
Nghĩa
Việt
- Cihui vượt quá giới hạn | vượt mức chấp nhận | quá mức
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 超过规定的标准(多指不好的方面):~收费|废水排放量严重~。
Eng
- CC-CEDICT to cross the limit|to be over the accepted norm|excessive
- Cihui to cross the limit; to be over the accepted norm; excessive