超烘 siêu hồng Hán Việt: siêu hồng Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 烘 (hồng)Hán Việtsiêu hồngCấu tạo超 + 烘 · siêu + hồng nghĩa thành phần: siêu + hồng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 說笑話、開玩笑。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第二出》:「使拍超烘非樂事,築毬打彈謾徒勞,設意品笙簫。」