超物

chāo wù siêu vật

Hán Việt: siêu vật · Pinyin: chāo wù

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓离尘脱俗,超然物外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓离尘脱俗,超然物外。