超特

chāo tè siêu đặc

Hán Việt: siêu đặc · Pinyin: chāo tè

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (đặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高超特出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高超特出。

ja

  • JMdict double extra large|2XL|XXL