超特 chāo tè · siêu đặc Hán Việt: siêu đặc · Pinyin: chāo tè Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 特 (đặc)Pinyinchāo tèHán Việtsiêu đặcCấu tạo超 + 特 · siêu + đặc nghĩa thành phần: siêu + đặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高超特出。Tân Hoa Tự Điển 1.高超特出。jaJMdict double extra large|2XL|XXL