超產糧 siêu sản lương Hán Việt: siêu sản lương Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 產 (sản) + 糧 (lương)Hán Việtsiêu sản lươngCấu tạo超 + 產 + 糧 · siêu + sản + lương nghĩa thành phần: siêu + sản + lương Nghĩa EngCihui 超產糧 hāochǎnliáng n. surplus grain (i.e., beyond the quota)