超着 chāo zhe · siêu trứ Hán Việt: siêu trứ · Pinyin: chāo zhe Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 着 (trứ)Pinyinchāo zheHán Việtsiêu trứCấu tạo超 + 着 · siêu + trứ nghĩa thành phần: siêu + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓著,出色。Tân Hoa Tự Điển 1.卓著,出色。