超石 chāo shí · siêu thạch Hán Việt: siêu thạch · Pinyin: chāo shí Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 石 (thạch)Pinyinchāo shíHán Việtsiêu thạchCấu tạo超 + 石 · siêu + thạch nghĩa thành phần: siêu + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓超距投石。古代的一种习武游戏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓超距投石。古代的一种习武游戏。