超突

chāo tū siêu đột

Hán Việt: siêu đột · Pinyin: chāo tū

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (đột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跳跃奔突。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跳跃奔突。