超算

chāo suàn siêu toán

Hán Việt: siêu toán · Pinyin: chāo suàn

Tổng quan

siêu máy tính (viết tắt của 超級計算|超级计算) | máy tính siêu cấp (viết tắt của 超級計算機|超级计算机)

Cấu tạo: (siêu) + (toán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui siêu máy tính (viết tắt của 超級計算|超级计算) | máy tính siêu cấp (viết tắt của 超級計算機|超级计算机)

Eng

  • CC-CEDICT supercomputing (abbr. for 超級計算|超级计算[chao1 ji2 ji4 suan4])|supercomputer (abbr. for 超級計算機|超级计算机[chao1 ji2 ji4 suan4 ji1])
  • Cihui supercomputing (abbr. for 超級計算|超级计算)/supercomputer (abbr. for 超級計算機|超级计算机)