超籍 siêu tịch Hán Việt: siêu tịch Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 籍 (tịch)Hán Việtsiêu tịchCấu tạo超 + 籍 · siêu + tịch nghĩa thành phần: siêu + tịch