超系 siêu hệ Hán Việt: siêu hệ Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 系 (hệ)Hán Việtsiêu hệCấu tạo超 + 系 · siêu + hệ nghĩa thành phần: siêu + hệ