超絕

chāo jué siêu tuyệt

Hán Việt: siêu tuyệt · Pinyin: chāo jué

Tổng quan

vượt trội | xuất sắc | ưu tú | độc đáo siêu việt; siêu tuyệt。超出尋常。

Cấu tạo: (siêu) + (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vượt trội | xuất sắc | ưu tú | độc đáo siêu việt; siêu tuyệt。超出尋常。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超群不凡。三國魏.曹丕〈彈棋賦〉:「惟彈棋之嘉巧,邈超絕其無儔。」也作「超卓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超出寻常:技艺~|~的智慧。

Eng

  • CC-CEDICT surpassing|excelling|preeminent|unique
  • Cihui surpassing; excelling; preeminent; unique