超騰

chāo téng siêu đằng

Hán Việt: siêu đằng · Pinyin: chāo téng

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跳跃;翻腾; 飞腾;驰骤; 超越,凌驾; 越级提升。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跳跃;翻腾。 2.飞腾;驰骤。 3.超越,凌驾。 4.越级提升。