超視鏡 siêu thị kính Hán Việt: siêu thị kính Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 視 (thị) + 鏡 (kính)Hán Việtsiêu thị kínhCấu tạo超 + 視 + 鏡 · siêu + thị + kính nghĩa thành phần: siêu + thị + kính