超警 siêu cảnh Hán Việt: siêu cảnh Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 警 (cảnh)Hán Việtsiêu cảnhCấu tạo超 + 警 · siêu + cảnh nghĩa thành phần: siêu + cảnh