超詣 chāo yì · siêu nghệ Hán Việt: siêu nghệ · Pinyin: chāo yì Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 詣 (nghệ)Pinyinchāo yìHán Việtsiêu nghệCấu tạo超 + 詣 · siêu + nghệ nghĩa thành phần: siêu + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高深玄妙;高超脱俗; 超登;登达。Tân Hoa Tự Điển 1.高深玄妙;高超脱俗。 2.超登;登达。