超語言學 siêu ngữ ngôn học Hán Việt: siêu ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việtsiêu ngữ ngôn họcCấu tạo超 + 語 + 言 + 學 · siêu + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: siêu + ngữ + ngôn + học Nghĩa EngCihui 超語言學 hāoyǔyánxué n. metalinguistics