超購 chāo gòu · siêu cấu Hán Việt: siêu cấu · Pinyin: chāo gòu Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 購 (cấu)Pinyinchāo gòuHán Việtsiêu cấuCấu tạo超 + 購 · siêu + cấu nghĩa thành phần: siêu + cấu