超距

siêu cự

Hán Việt: siêu cự

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (cự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種古代練習武功的跳躍動作。《史記.卷七三.白起王翦傳》:「王翦使人問軍中戲乎?對曰:『方投石超距。』」

Eng

  • Cihui 超距 hāojù* attr. of long distance ◆v.o. leap over