超轉 chāo zhuǎn · siêu chuyển Hán Việt: siêu chuyển · Pinyin: chāo zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 轉 (chuyển)Pinyinchāo zhuǎnHán Việtsiêu chuyểnCấu tạo超 + 轉 · siêu + chuyển nghĩa thành phần: siêu + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 越级迁官。Tân Hoa Tự Điển 1.越级迁官。