超軼

chāo yì siêu dật

Hán Việt: siêu dật · Pinyin: chāo yì

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超越;胜过; 谓高超不同凡俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超越;胜过。 2.谓高超不同凡俗。