超輻射 siêu phúc xạ Hán Việt: siêu phúc xạ Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 輻 (phúc) + 射 (xạ)Hán Việtsiêu phúc xạCấu tạo超 + 輻 + 射 · siêu + phúc + xạ nghĩa thành phần: siêu + phúc + xạ