超速

chāo sù siêu tốc

Hán Việt: siêu tốc · Pinyin: chāo sù

Tổng quan

vượt quá tốc độ | chạy quá tốc độ | tốc độ cao

Cấu tạo: (siêu) + (tốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vượt quá tốc độ | chạy quá tốc độ | tốc độ cao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行車速度超過規定的限度。如:「超速行駛是這起車禍的主因。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超过规定的速度:严禁~行车。

Eng

  • CC-CEDICT to exceed the speed limit|to speed|high-speed
  • Cihui to exceed the speed limit; to speed; high-speed