超遙

chāo yáo siêu diêu

Hán Việt: siêu diêu · Pinyin: chāo yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (diêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高远;遥远; 心神不宁貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高远;遥远。 2.心神不宁貌。