超鑽

siêu toản

Hán Việt: siêu toản

Tổng quan

sự khoan lỗ nhánh; sự khoan ngầm

Cấu tạo: (siêu) + (toản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự khoan lỗ nhánh; sự khoan ngầm