超鑽 siêu toản Hán Việt: siêu toản Tổng quan sự khoan lỗ nhánh; sự khoan ngầm Cấu tạo: 超 (siêu) + 鑽 (toản)Hán Việtsiêu toảnCấu tạo超 + 鑽 · siêu + toản nghĩa thành phần: siêu + toản Nghĩa ViệtCihui sự khoan lỗ nhánh; sự khoan ngầm