超限

chāo xiàn siêu hạn

Hán Việt: siêu hạn · Pinyin: chāo xiàn

Tổng quan

siêu hạn

Cấu tạo: (siêu) + (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui siêu hạn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超过限度或限额。

ja

  • JMdict transfinite