超陟 chāo zhì · siêu trắc Hán Việt: siêu trắc · Pinyin: chāo zhì Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 陟 (trắc)Pinyinchāo zhìHán Việtsiêu trắcCấu tạo超 + 陟 · siêu + trắc nghĩa thành phần: siêu + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 越格提升。Tân Hoa Tự Điển 1.越格提升。