超集 chāo jí · siêu tập Hán Việt: siêu tập · Pinyin: chāo jí Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 集 (tập)Pinyinchāo jíHán Việtsiêu tậpCấu tạo超 + 集 · siêu + tập nghĩa thành phần: siêu + tập