超雪

chāo xuě siêu tuyết

Hán Việt: siêu tuyết · Pinyin: chāo xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓洗雪冤枉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓洗雪冤枉。