超驤 chāo xiāng · siêu tương Hán Việt: siêu tương · Pinyin: chāo xiāng Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 驤 (tương)Pinyinchāo xiāngHán Việtsiêu tươngCấu tạo超 + 驤 · siêu + tương nghĩa thành phần: siêu + tương