越鄉

yuè xiāng việt hương

Hán Việt: việt hương · Pinyin: yuè xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远离故乡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远离故乡。