越俗 yuè sú · việt tục Hán Việt: việt tục · Pinyin: yuè sú Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 俗 (tục)Pinyinyuè súHán Việtviệt tụcCấu tạo越 + 俗 · việt + tục nghĩa thành phần: việt + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胜过一般;不同凡俗; 南方越地的风俗习惯。Tân Hoa Tự Điển 1.胜过一般;不同凡俗。 2.南方越地的风俗习惯。