越先

yuè xiān việt tiên

Hán Việt: việt tiên · Pinyin: yuè xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超过,超越。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超过,超越。