越公

yuè gōng việt công

Hán Việt: việt công · Pinyin: yuè gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隋杨素。因其封越国公,故称。唐杜甫有《陪诸公上白帝城头宴越公堂之作》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指隋杨素。因其封越国公,故称。唐杜甫有《陪诸公上白帝城头宴越公堂之作》诗。