越冬
việt đông
Hán Việt: việt đông · Pinyin: yuè dōng
Tổng quan
vượt qua mùa đông | nghỉ đông | sống qua mùa đông
Nghĩa
Việt
- Cihui vượt qua mùa đông | nghỉ đông | sống qua mùa đông
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹过冬。多用于植物﹑鱼类﹑昆虫之属。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹过冬。多用于植物﹑鱼类﹑昆虫之属。
Eng
- CC-CEDICT to pass the winter|to overwinter|to live through the winter
- Cihui to pass the winter; to overwinter; to live through the winter
ja
- JMdict passing the winter|hibernation