越凌 yuè líng · việt lăng Hán Việt: việt lăng · Pinyin: yuè líng Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 凌 (lăng)Pinyinyuè língHán Việtviệt lăngCấu tạo越 + 凌 · việt + lăng nghĩa thành phần: việt + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侵越;冲犯。Tân Hoa Tự Điển 1.侵越;冲犯。