越出

yuè chū việt xuất

Hán Việt: việt xuất · Pinyin: yuè chū

Tổng quan

trội hơn, làm quá, phóng đại, ăn uống quá độ

Cấu tạo: (việt) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trội hơn, làm quá, phóng đại, ăn uống quá độ

Eng

  • Cihui 越出 yuèchū r.v. reach out beyond the limit/boundary/etc.