越出
việt xuất
Hán Việt: việt xuất · Pinyin: yuè chū
Tổng quan
trội hơn, làm quá, phóng đại, ăn uống quá độ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vượt quá
- Biên soạn 越出 yuèchū r.v. reach out beyond the limit/boundary/etc
Eng
- Cihui 越出 yuèchū r.v. reach out beyond the limit/boundary/etc
Đức
- Handedict überschreiten