越加
việt gia
Hán Việt: việt gia · Pinyin: yuè jiā
Tổng quan
hoạt gia/việt gia: càng thêm; càng thêm
1.更加,越发。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 càng thêm
- VietPhrases càng thêm
- Tần suất từ hoạt gia/việt gia: càng thêm; càng thêm
- Biên soạn 越加 yuèjiā adv. all the more; even more; more and more
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.更加,越发。
Eng
- Cihui 越加 yuèjiā adv. all the more; even more; more and more
- Tần suất từ 越加 yuèjiā adv. all the more; even more; more and more