越南

yuè nán việt nam

Hán Việt: việt nam · Pinyin: yuè nán

Tổng quan

Việt Nam | người Việt Nam ên nước ta, từ thời Gia Long tới nay. việt nam việt nam ☆Tên nước ta, từ thời Gia Long tới nay.

Cấu tạo: (việt) + (nam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Việt Nam | người Việt Nam ên nước ta, từ thời Gia Long tới nay. việt nam việt nam ☆Tên nước ta, từ thời Gia Long tới nay.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於東南亞,中南半島東南部。參見「越南社會主義共和國」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东南亚国家。在中南半岛东部,临南海。北邻中国。面积3296万平方千米。人口7260万(1994年)。首都河内。境内3/4为山地,红河三角洲和湄公河三角洲分居北部和南部。热带季风气候。世界主要稻米出口国之一。工业有冶金、机械、煤炭、纺织等部门。

Eng

  • CC-CEDICT Vietnam
  • Cihui Vietnam

ja

  • JMdict Vietnam