越口

yuè kǒu việt khẩu

Hán Việt: việt khẩu · Pinyin: yuè kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横越田塍或小路的流水沟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.横越田塍或小路的流水沟。