越名

yuè míng việt danh

Hán Việt: việt danh · Pinyin: yuè míng

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓越出名教的羁绊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓越出名教的羁绊。