越吳

yuè wú việt ngô

Hán Việt: việt ngô · Pinyin: yuè wú

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (ngô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 越地与吴地的并称。吴越相接,史多并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.越地与吴地的并称。吴越相接,史多并称。