越外

yuè wài việt ngoại

Hán Việt: việt ngoại · Pinyin: yuè wài

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 越出分外; 方言。犹格外; 除此之外,另外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.越出分外。 2.方言。犹格外。 3.除此之外,另外。