越客

yuè kè việt khách

Hán Việt: việt khách · Pinyin: yuè kè

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作客他乡的越人。多泛指异乡客居者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作客他乡的越人。多泛指异乡客居者。